Măng đá tiếng Nga là gì?
"măng đá" trong tiếng Nga là сталагми́т (danh từ).
сталагми́т Danh từ
stalagmít giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Măng đá, thạch nhũ dưới, duân nhũ thạch, xtalacmit.
Xem đầy đủ từ "сталагми́т": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Măng đá tiếng Nga là gì?
"măng đá" trong tiếng Nga là сталагми́т (danh từ).