TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сталагми́т

giống đựcbất động vật
stalagmít[stəɫɐɡˈmʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сталагми́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сталагми́т nghĩa là măng đá, thạch nhũ dưới.

Nghĩa của сталагми́т

Danh từ

  1. Măng đá, thạch nhũ dưới, duân nhũ thạch, xtalacmit.

Biến cách của сталагми́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сталагми́тсталагми́ты
Sinh cách кого? чего?сталагми́тасталагми́тов
Tặng cách кому? чему?сталагми́тусталагми́там
Đối cách кого? что?сталагми́тсталагми́ты
Công cụ cách кем? чем?сталагми́томсталагми́тами
Giới cách о ком? о чём?сталагми́тесталагми́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сталагмит nghĩa là gì?

сталагмит (danh từ) nghĩa là măng đá, thạch nhũ dưới.

сталагмит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сталагми́т (phiên âm Latinh stalagmít, IPA [stəɫɐɡˈmʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.