Mũ áo giáp tiếng Nga là gì?
"mũ áo giáp" trong tiếng Nga là шлем (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Mũ áo giáp tiếng Nga là gì?
"mũ áo giáp" trong tiếng Nga là шлем (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.