TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mười bảy tiếng Nga là gì?

"mười bảy" trong tiếng Nga là семь (số từ), семна́дцать (số từ).

семь Số từ

semʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mười bảy.

Xem đầy đủ từ "семь": trọng âm, biến cách, cách chia →

семна́дцать Số từ

semnádcatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mười bảy.

  • Десять, одиннадцать, двенадцать, тринадцать, четырнадцать, пятнадцать, шестнадцать, семнадцать, восемнадцать, девятнадцать, двадцать. Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi.
  • Моему другу семнадцать. Bạn tôi mười bảy tuổi.

Xem đầy đủ từ "семна́дцать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mười bảy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mười bảy tiếng Nga là gì?

"mười bảy" trong tiếng Nga là семь (số từ), семна́дцать (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.