TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mười ba tiếng Nga là gì?

"mười ba" trong tiếng Nga là трина́дцать (số từ).

трина́дцать Số từ

trinádcatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mười ba.

  • Мне тринадцать. Tôi mười ba tuổi.
  • Десять, одиннадцать, двенадцать, тринадцать, четырнадцать, пятнадцать, шестнадцать, семнадцать, восемнадцать, девятнадцать, двадцать. Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi.

Xem đầy đủ từ "трина́дцать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mười ba tiếng Nga là gì?

"mười ba" trong tiếng Nga là трина́дцать (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.