трина́дцать
Dấu sắc trên трина́дцать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трина́дцать nghĩa là mười ba.
Nghĩa của трина́дцать
Số từ
- Mười ba.
Câu ví dụ với трина́дцать
- Тринадцать пассажиров было госпитализировано. Có 13 hành khách đã nhập viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4793512
- Тринадцать пассажиров были госпитализированы. Có 13 hành khách đã nhập viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5671743
- Тринадцать пассажирок были госпитализированы. Có 13 hành khách đã nhập viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5671744
- Мне тринадцать лет. Tôi mười ba tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5879943
- Десять, одиннадцать, двенадцать, тринадцать, четырнадцать, пятнадцать, шестнадцать, семнадцать, восемнадцать, девятнадцать, двадцать. Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1811508
- Мне тринадцать. Tôi mười ba tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5879941
- Я не знал о своём усыновлении до тринадцати лет. Tôi đã không biết mình là con nuôi cho đến khi 13 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8603257
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
тринадцать nghĩa là gì?
тринадцать (số từ) nghĩa là mười ba.
тринадцать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трина́дцать (phiên âm Latinh trinádcatʹ, IPA [trʲɪˈnat͡s(ː)ɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.