Mười chín tiếng Nga là gì?
"mười chín" trong tiếng Nga là девятна́дцать (số từ).
девятна́дцать Số từ
devjatnádcatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mười chín.
- Десять, одиннадцать, двенадцать, тринадцать, четырнадцать, пятнадцать, шестнадцать, семнадцать, восемнадцать, девятнадцать, двадцать. Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi.
Xem đầy đủ từ "девятна́дцать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Mười chín tiếng Nga là gì?
"mười chín" trong tiếng Nga là девятна́дцать (số từ).