TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mười chín tiếng Nga là gì?

"mười chín" trong tiếng Nga là девятна́дцать (số từ).

девятна́дцать Số từ

devjatnádcatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mười chín.

  • Десять, одиннадцать, двенадцать, тринадцать, четырнадцать, пятнадцать, шестнадцать, семнадцать, восемнадцать, девятнадцать, двадцать. Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi.

Xem đầy đủ từ "девятна́дцать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mười chín tiếng Nga là gì?

"mười chín" trong tiếng Nga là девятна́дцать (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.