TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mười lăm tiếng Nga là gì?

"mười lăm" trong tiếng Nga là пятна́дцать (số từ).

пятна́дцать Số từ

pjatnádcatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mười lăm.

  • Как только закипит, дайте покипеть ещё около пятнадцати минут. Khi bắt đầu sôi, để nó sôi thêm mười lăm phút nữa.
  • Как только закипит, дай покипеть ещё минут пятнадцать. Khi bắt đầu sôi, để nó sôi thêm mười lăm phút nữa.

Xem đầy đủ từ "пятна́дцать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mười lăm tiếng Nga là gì?

"mười lăm" trong tiếng Nga là пятна́дцать (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.