TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mười một tiếng Nga là gì?

"mười một" trong tiếng Nga là оди́ннадцать (số từ).

оди́ннадцать Số từ

odínnadcatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mười một.

  • Десять, одиннадцать, двенадцать, тринадцать, четырнадцать, пятнадцать, шестнадцать, семнадцать, восемнадцать, девятнадцать, двадцать. Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi.
  • Одиннадцать — простое число. Mười một là số nguyên tố.

Xem đầy đủ từ "оди́ннадцать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mười một tiếng Nga là gì?

"mười một" trong tiếng Nga là оди́ннадцать (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.