Mười một tiếng Nga là gì?
"mười một" trong tiếng Nga là оди́ннадцать (số từ).
оди́ннадцать Số từ
odínnadcatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mười một.
- Десять, одиннадцать, двенадцать, тринадцать, четырнадцать, пятнадцать, шестнадцать, семнадцать, восемнадцать, девятнадцать, двадцать. Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi.
- Одиннадцать — простое число. Mười một là số nguyên tố.
Xem đầy đủ từ "оди́ннадцать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Mười một tiếng Nga là gì?
"mười một" trong tiếng Nga là оди́ннадцать (số từ).