TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mưa bụi tiếng Nga là gì?

"mưa bụi" trong tiếng Nga là пыль (danh từ).

пыль Danh từ

pylʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bụi, bụi bặml (водяная) hạt nước li tính, mưa bụi.

  • выбива́ть пыль из чего́-л. đập bụi (giũ bụi) cho cái gì, đập (giũ) cái gì cho sạch bụi
  • быть в пыли́ phủ đầy bụi

Xem đầy đủ từ "пыль": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mưa bụi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mưa bụi tiếng Nga là gì?

"mưa bụi" trong tiếng Nga là пыль (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.