TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mất điện tiếng Nga là gì?

"mất điện" trong tiếng Nga là блэка́ут (danh từ).

блэка́ут Danh từ

blɛkáut giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (neologism) Mất điện, cúp điện.

Xem đầy đủ từ "блэка́ут": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mất điện tiếng Nga là gì?

"mất điện" trong tiếng Nga là блэка́ут (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.