TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

блэка́ут

giống đựcbất động vật
blɛkáut[bɫɛˈkaʊt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên блэка́ут chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

блэка́ут nghĩa là mất điện, cúp điện.

Nghĩa của блэка́ут

Danh từ

  1. (neologism) Mất điện, cúp điện.

Biến cách của блэка́ут (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?блэка́утблэка́уты
Sinh cách кого? чего?блэка́утаблэка́утов
Tặng cách кому? чему?блэка́утублэка́утам
Đối cách кого? что?блэка́утблэка́уты
Công cụ cách кем? чем?блэка́утомблэка́утами
Giới cách о ком? о чём?блэка́утеблэка́утах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

блэкаут nghĩa là gì?

блэкаут (danh từ) nghĩa là mất điện, cúp điện.

блэкаут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là блэка́ут (phiên âm Latinh blɛkáut, IPA [bɫɛˈkaʊt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.