Mật hoa tiếng Nga là gì?
"mật hoa" trong tiếng Nga là некта́р (danh từ).
некта́р Danh từ
nektár giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mật hoa, mật.
Câu hỏi thường gặp
Mật hoa tiếng Nga là gì?
"mật hoa" trong tiếng Nga là некта́р (danh từ).
"mật hoa" trong tiếng Nga là некта́р (danh từ).
nektár giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mật hoa, mật.
"mật hoa" trong tiếng Nga là некта́р (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.