TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mật khẩu tiếng Nga là gì?

"mật khẩu" trong tiếng Nga là паро́ль (danh từ).

паро́ль Danh từ

parólʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khẩu lệnh, mật khẩu.

  • Пароль — «пароль». Mật khẩu là "mật khẩu".
  • Я не могу вспомнить пароль, который использовал для этого сайта. Tôi không thể nhớ mật khẩu đã dùng cho trang web này.

Xem đầy đủ từ "паро́ль": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mật khẩu tiếng Nga là gì?

"mật khẩu" trong tiếng Nga là паро́ль (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.