TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mặc cảm tiếng Nga là gì?

"mặc cảm" trong tiếng Nga là ко́мплекс (danh từ).

ко́мплекс Danh từ

kómpleks giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc cảm, phức cảm.

Xem đầy đủ từ "ко́мплекс": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mặc cảm tiếng Nga là gì?

"mặc cảm" trong tiếng Nga là ко́мплекс (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.