TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mặt đất tiếng Nga là gì?

"mặt đất" trong tiếng Nga là земля́ (danh từ).

земля́ Danh từ

zemljá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất, mặt đất, đất liền.

  • Земля покрыта снегом. Mặt đất phủ đầy tuyết.
  • сиде́ть на Земле́ ngồi trên mặt đất

Xem đầy đủ từ "земля́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mặt đất tiếng Nga là gì?

"mặt đất" trong tiếng Nga là земля́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.