TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mặt tiền tiếng Nga là gì?

"mặt tiền" trong tiếng Nga là фаса́д (danh từ).

фаса́д Danh từ

fasád giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặt tiền, mặt nước, mặt chính, chính diện, tiền cảnh.

  • Фасады домов были увешаны флагами. mặt tiền các ngôi nhà đều đã được treo cờ.

Xem đầy đủ từ "фаса́д": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mặt tiền tiếng Nga là gì?

"mặt tiền" trong tiếng Nga là фаса́д (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.