Mặt trận tiếng Nga là gì?
"mặt trận" trong tiếng Nga là фронт (danh từ).
фронт Danh từ
front giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặt trận.
Câu hỏi thường gặp
Mặt trận tiếng Nga là gì?
"mặt trận" trong tiếng Nga là фронт (danh từ).
"mặt trận" trong tiếng Nga là фронт (danh từ).
front giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặt trận.
"mặt trận" trong tiếng Nga là фронт (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.