TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mền tiếng Nga là gì?

"mền" trong tiếng Nga là одея́ло (danh từ).

одея́ло Danh từ

odejálo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái chăn, mền.

Xem đầy đủ từ "одея́ло": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mền tiếng Nga là gì?

"mền" trong tiếng Nga là одея́ло (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.