Mỉm cười tiếng Nga là gì?
"mỉm cười" trong tiếng Nga là улыба́ться (động từ).
улыба́ться Động từ
ulybátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mỉm cười, cười mỉm, cười tủm tỉm, cười chúm chím, cười nụ, cười tủm.
- "Привет", — сказал Том, улыбаясь. "Xin chào." Tom mỉm cười và nói.
Xem đầy đủ từ "улыба́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Mỉm cười tiếng Nga là gì?
"mỉm cười" trong tiếng Nga là улыба́ться (động từ).