TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mỉm cười tiếng Nga là gì?

"mỉm cười" trong tiếng Nga là улыба́ться (động từ).

улыба́ться Động từ

ulybátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỉm cười, cười mỉm, cười tủm tỉm, cười chúm chím, cười nụ, cười tủm.

  • "Привет", — сказал Том, улыбаясь. "Xin chào." Tom mỉm cười và nói.

Xem đầy đủ từ "улыба́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mỉm cười tiếng Nga là gì?

"mỉm cười" trong tiếng Nga là улыба́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.