улыба́ться
Dấu sắc trên улыба́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
улыба́ться nghĩa là mỉm cười, cười mỉm, hứa hẹn, hứa hẹn thành công.
Nghĩa của улыба́ться
Động từ
- Mỉm cười, cười mỉm, cười tủm tỉm, cười chúm chím, cười nụ, cười tủm.
- благоприятствовать Hứa hẹn, hứa hẹn thành công, tạo điều kiện thuận lợi, mỉm cười.
- жизнь ему́ улыба́тьсяа́етьсяcuộc sống tạo điều thuận lợi cho nó
- сча́стье ему́ улыбну́лосьnó gặp may, hạnh phúc mỉm cười với nó
- тк. несов.(Д) перен. (khẩu ngữ) — (нравиться) muốn, thích, ưa, hợp sở thích, hợp sở nguyện
- мне э́то совсем не улыба́тьсяа́етьсяcái đó hoàn toàn không hợp sở nguyện của tôi, tôi hoàn toàn không thích điều đó
- мне совсе́ м не улыба́тьсяа́ется иди́ туда́tôi hoàn toàn không muốn đi đến đấy
Cặp thể của улыба́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ улыба́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | улыба́юсь |
| ты | улыба́ешься |
| он / она́ / оно́ | улыба́ется |
| мы | улыба́емся |
| вы | улыба́етесь |
| они́ | улыба́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + улыбаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | улыба́лся |
| Giống cái (она́) | улыба́лась |
| Giống trung (оно́) | улыба́лось |
| Số nhiều (они́) | улыба́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | улыба́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | улыба́йтесь |
Họ từ của улыба́ться
Câu ví dụ với улыба́ться
- Том никогда не улыбается. Tom không bao giờ cười.Tatoeba #3022260
- Том редко улыбается. Tom hiếm khi cười.Tatoeba #4745898
- Что бы ни случилось, продолжай улыбаться. Dù có chuyện gì xảy ra, thì hãy cứ cười lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5484916
- Что бы ни случилось, продолжайте улыбаться. Dù có chuyện gì xảy ra, thì hãy cứ cười lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12712813
- Хотя слёзы ещё были у Тома в глазах, он начал улыбаться. Mặc dù mắt của Tom vẫn còn nước, nó đã bắt đầu cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1642144
- Продолжай улыбаться. Cứ cười tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501446
- Продолжайте улыбаться. Cứ cười tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501447
- "Привет", — сказал Том, улыбаясь. "Xin chào." Tom mỉm cười và nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #826387
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
улыбаться nghĩa là gì?
улыбаться (động từ) nghĩa là mỉm cười, cười mỉm, hứa hẹn, hứa hẹn thành công.
улыбаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là улыба́ться (phiên âm Latinh ulybátʹsja, IPA [ʊɫɨˈbat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.