Một cách áng chừng tiếng Nga là gì?
"một cách áng chừng" trong tiếng Nga là приблизи́тельно (phó từ).
приблизи́тельно Phó từ
priblizítelʹno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một cách áng chừng, ước chừng, phỏng chừng, khoảng chừng, xấp xỉ.
- подсчита́ть что́-л. tính ánh chừng (ước tính, tính phỏng chừng) cái gì
Xem đầy đủ từ "приблизи́тельно": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Một cách áng chừng tiếng Nga là gì?
"một cách áng chừng" trong tiếng Nga là приблизи́тельно (phó từ).