TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приблизи́тельно

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
priblizítelʹno[prʲɪblʲɪˈzʲitʲɪlʲnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приблизи́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приблизи́тельно nghĩa là một cách áng chừng, ước chừng, chừng, khoảng.

Nghĩa của приблизи́тельно

Phó từ

  1. Một cách áng chừng, ước chừng, phỏng chừng, khoảng chừng, xấp xỉ.
    • подсчита́ть что́-л.tính ánh chừng (ước tính, tính phỏng chừng) cái gì
  2. в сочетании со словами, обознающими количество, счёт, меру Chừng, khoảng, độ, chừng độ, khoảng chừng, vào khoảng, trên dưới.
    • приблизи́тельно200 рубле́й — chừng (khoảng, khoảng chừng) 200 rúp
    • приблизи́тельно в ма́еvào khoảng (vào độ) tháng năm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với приблизи́тельно

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

приблизительно nghĩa là gì?

приблизительно (phó từ) nghĩa là một cách áng chừng, ước chừng, chừng, khoảng.

приблизительно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приблизи́тельно (phiên âm Latinh priblizítelʹno, IPA [prʲɪblʲɪˈzʲitʲɪlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.