TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Một cách lạ thường tiếng Nga là gì?

"một cách lạ thường" trong tiếng Nga là удиви́тельно (phó từ).

удиви́тельно Phó từ

udivítelʹno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một cách lạ thường, lạ lùng, kỳ lạ, lạ kỳ; (очень) cực kỳ, đặc biệt, hết sức, rất, lắm, quá.

  • в знак. сказ. безл. thật đáng ngạc nhiên, thật là lạ lùng
  • удиви́тельно! lạ lùng thật!, kỳ lạ thay!

Xem đầy đủ từ "удиви́тельно": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một cách lạ thường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Một cách lạ thường tiếng Nga là gì?

"một cách lạ thường" trong tiếng Nga là удиви́тельно (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.