удиви́тельно
Dấu sắc trên удиви́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удиви́тельно nghĩa là một cách lạ thường, lạ lùng.
Nghĩa của удиви́тельно
Phó từ
- Một cách lạ thường, lạ lùng, kỳ lạ, lạ kỳ; (очень) cực kỳ, đặc biệt, hết sức, rất, lắm, quá.
- в знак. сказ. безл.thật đáng ngạc nhiên, thật là lạ lùng
- удиви́тельно!lạ lùng thật!, kỳ lạ thay!
- удиви́тельно, что...thật đáng ngạc nhiên là..., thật lạ lùng là...
- не удиви́тельно, что...chẳng có gì đáng ngạc nhiên (lạ lùng) là..., ta không lấy làm lạ là...
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với удиви́тельно
Đồng nghĩa
Họ từ của удиви́тельно
Câu ví dụ với удиви́тельно
- Это совсем не удивительно, не так ли? Nó không quá ngạc nhiên phải không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5567
- Это не удивительно. Nó không làm tôi ngạc nhiên (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5464
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
удивительно nghĩa là gì?
удивительно (phó từ) nghĩa là một cách lạ thường, lạ lùng.
удивительно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удиви́тельно (phiên âm Latinh udivítelʹno, IPA [ʊdʲɪˈvʲitʲɪlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.