TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Một cách thận trọng tiếng Nga là gì?

"một cách thận trọng" trong tiếng Nga là осторо́жно (phó từ).

осторо́жно Phó từ

ostoróžno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một cách thận trọng, cẩn thận, dè dặt, đắn đo, chín chắn.

  • осторо́жно! cẩn thận!, hãy coi chừng!

Xem đầy đủ từ "осторо́жно": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một cách thận trọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Một cách thận trọng tiếng Nga là gì?

"một cách thận trọng" trong tiếng Nga là осторо́жно (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.