осторо́жно
Dấu sắc trên осторо́жно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осторо́жно nghĩa là một cách thận trọng, cẩn thận.
Nghĩa của осторо́жно
Phó từ
- Một cách thận trọng, cẩn thận, dè dặt, đắn đo, chín chắn.
- осторо́жно!cẩn thận!, hãy coi chừng!
Thán từ
- Cẩn thận.
Họ từ của осторо́жно
Câu ví dụ với осторо́жно
- Осторожно! Та машина чуть не сбила тебя! Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3100536
- Том сделал это очень осторожно. Tom đã làm việc đó rất cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3555886
- Осторожно! Тебя чуть та машина не сбила. Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12419400
- Осторожно! Вас чуть та машина не сбила. Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12419401
- Осторожно, не прыгайте — упадёте! Cẩn thận! Đừng nhảy, không là ngã đấy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13642450
- Осторожно, не прыгай — упадёшь! Cẩn thận! Đừng nhảy, không là ngã đấy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13642451
- Осторожно, не нарушай правила. Cẩn thận đừng phá luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13860530
- Осторожно, не нарушайте правила. Cẩn thận đừng phá luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13860531
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
осторожно nghĩa là gì?
осторожно (phó từ, thán từ) nghĩa là một cách thận trọng, cẩn thận.
осторожно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осторо́жно (phiên âm Latinh ostoróžno, IPA [ɐstɐˈroʐnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.