Một chục tiếng Nga là gì?
"một chục" trong tiếng Nga là деся́ток (danh từ).
деся́ток Danh từ
desjátok giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mười, một chục.
- деся́ток яи́ц mười (một chục) quả trứng
- ему́ уже́ седьмо́й деся́ток cụ ấy đã ngoài sáu mươi tuổi
Câu hỏi thường gặp
Một chục tiếng Nga là gì?
"một chục" trong tiếng Nga là деся́ток (danh từ).