TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

деся́ток

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
desjátok[dʲɪˈsʲatək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên деся́ток chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

деся́ток nghĩa là mười, một chục.

Nghĩa của деся́ток

Danh từ

  1. Mười, một chục.
    • деся́ток яи́цmười (một chục) quả trứng
    • ему́ уже́ седьмо́й деся́токcụ ấy đã ngoài sáu mươi tuổi
    • деся́тки киломе́тровhàng chục cây số
    • деся́тки жертвhàng chục người chết

Biến cách của деся́ток (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?деся́токдеся́тки
Sinh cách кого? чего?деся́ткадеся́тков
Tặng cách кому? чему?деся́ткудеся́ткам
Đối cách кого? что?деся́токдеся́тки
Công cụ cách кем? чем?деся́ткомдеся́тками
Giới cách о ком? о чём?деся́ткедеся́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của деся́ток

Câu ví dụ với деся́ток

  • Ежегодно десятки тысяч слонов убивают ради их бивней. Hàng chục ngàn con voi bị giết mỗi năm để lấy ngà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10624796

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

десяток nghĩa là gì?

десяток (danh từ) nghĩa là mười, một chục.

десяток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là деся́ток (phiên âm Latinh desjátok, IPA [dʲɪˈsʲatək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.