деся́ток
Dấu sắc trên деся́ток chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
деся́ток nghĩa là mười, một chục.
Nghĩa của деся́ток
Danh từ
- Mười, một chục.
- деся́ток яи́цmười (một chục) quả trứng
- ему́ уже́ седьмо́й деся́токcụ ấy đã ngoài sáu mươi tuổi
- деся́тки киломе́тровhàng chục cây số
- деся́тки жертвhàng chục người chết
Biến cách của деся́ток (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | деся́ток | деся́тки |
| Sinh cách кого? чего? | деся́тка | деся́тков |
| Tặng cách кому? чему? | деся́тку | деся́ткам |
| Đối cách кого? что? | деся́ток | деся́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | деся́тком | деся́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | деся́тке | деся́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của деся́ток
Câu ví dụ với деся́ток
- Ежегодно десятки тысяч слонов убивают ради их бивней. Hàng chục ngàn con voi bị giết mỗi năm để lấy ngà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10624796
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
десяток nghĩa là gì?
десяток (danh từ) nghĩa là mười, một chục.
десяток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là деся́ток (phiên âm Latinh desjátok, IPA [dʲɪˈsʲatək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.