TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Một lát tiếng Nga là gì?

"một lát" trong tiếng Nga là миг (danh từ).

миг Danh từ

mig giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một lát, chốc, lúc, giây lát, chốc lát, nháy mắt.

  • в оди́н миг trong nháy mắt, trong chớp mắt, trong chớp nhoáng, loáng một cái, thoáng một cái
  • ни на миг không một lúc nào, không một giây phút nào

Xem đầy đủ từ "миг": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Một lát tiếng Nga là gì?

"một lát" trong tiếng Nga là миг (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.