TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Một ngày đêm tiếng Nga là gì?

"một ngày đêm" trong tiếng Nga là су́тки (danh từ).

су́тки Danh từ

sútki giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một ngày đêm.

  • на тре́тьи су́тки đến ngày đêm thứ ba

Xem đầy đủ từ "су́тки": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Một ngày đêm tiếng Nga là gì?

"một ngày đêm" trong tiếng Nga là су́тки (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.