Một phần tư tiếng Nga là gì?
"một phần tư" trong tiếng Nga là че́тверть (danh từ).
че́тверть Danh từ
čétvertʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một phần tư.
- че́тверть ве́ка một phần tư thế kỷ
- че́тверть сто́имости một phần tư giá trị
Câu hỏi thường gặp
Một phần tư tiếng Nga là gì?
"một phần tư" trong tiếng Nga là че́тверть (danh từ).