TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Một triệu tiếng Nga là gì?

"một triệu" trong tiếng Nga là миллио́н (danh từ).

миллио́н Danh từ

millión giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một triệu.

  • Один миллион человек потеряли свои жизни в этой войне. Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.
  • В Окленде - миллион человек. Có một triệu người ở Auckland.

Xem đầy đủ từ "миллио́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Một triệu tiếng Nga là gì?

"một triệu" trong tiếng Nga là миллио́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.