TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mới tinh tiếng Nga là gì?

"mới tinh" trong tiếng Nga là но́венький (tính từ).

но́венький Tính từ

nóvenʹkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mới tinh, mới cóng.

Xem đầy đủ từ "но́венький": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mới tinh tiếng Nga là gì?

"mới tinh" trong tiếng Nga là но́венький (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.