Ma-nơ-canh tiếng Nga là gì?
"ma-nơ-canh" trong tiếng Nga là манеке́н (danh từ).
манеке́н Danh từ
manekén giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ma-nơ-canh.
Câu hỏi thường gặp
Ma-nơ-canh tiếng Nga là gì?
"ma-nơ-canh" trong tiếng Nga là манеке́н (danh từ).
"ma-nơ-canh" trong tiếng Nga là манеке́н (danh từ).
manekén giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ma-nơ-canh.
"ma-nơ-canh" trong tiếng Nga là манеке́н (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.