TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

манеке́н

giống đựcbất động vật
manekén[mənʲɪˈkʲen] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên манеке́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

манеке́н nghĩa là người mặc mẫu, ma-nơ-canh, hình nhân làm mẫu.

Nghĩa của манеке́н

Nghĩa lấy theo mục манекенщик.

Danh từ

  1. Người mặc mẫu.
  2. Ma-nơ-canh, hình nhân làm mẫu.

Biến cách của манеке́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?манеке́нманеке́ны
Sinh cách кого? чего?манеке́наманеке́нов
Tặng cách кому? чему?манеке́нуманеке́нам
Đối cách кого? что?манеке́нманеке́ны
Công cụ cách кем? чем?манеке́номманеке́нами
Giới cách о ком? о чём?манеке́неманеке́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

манекен nghĩa là gì?

манекен (danh từ) nghĩa là người mặc mẫu, ma-nơ-canh, hình nhân làm mẫu.

манекен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là манеке́н (phiên âm Latinh manekén, IPA [mənʲɪˈkʲen]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.