TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Macarôni tiếng Nga là gì?

"macarôni" trong tiếng Nga là макаро́ны (danh từ).

макаро́ны Danh từ

makaróny giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Macarôni, mì ống, mì ống cong.

Xem đầy đủ từ "макаро́ны": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Macarôni tiếng Nga là gì?

"macarôni" trong tiếng Nga là макаро́ны (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.