макаро́ны
giống cáibất động vật
makaróny[məkɐˈronɨ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên макаро́ны chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
макаро́ны nghĩa là mì ống, bún tây.
Nghĩa của макаро́ны
Danh từ
- Mì ống, bún tây, macarôni.
Biến cách của макаро́ны (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | макаро́ны |
| Sinh cách кого? чего? | макаро́н |
| Tặng cách кому? чему? | макаро́нам |
| Đối cách кого? что? | макаро́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | макаро́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | макаро́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
макароны nghĩa là gì?
макароны (danh từ) nghĩa là mì ống, bún tây.
макароны đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là макаро́ны (phiên âm Latinh makaróny, IPA [məkɐˈronɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.