TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

макаро́ны

giống cáibất động vật
makaróny[məkɐˈronɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên макаро́ны chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

макаро́ны nghĩa là mì ống, bún tây.

Nghĩa của макаро́ны

Danh từ

  1. Mì ống, bún tây, macarôni.

Biến cách của макаро́ны (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?макаро́ны
Sinh cách кого? чего?макаро́н
Tặng cách кому? чему?макаро́нам
Đối cách кого? что?макаро́ны
Công cụ cách кем? чем?макаро́нами
Giới cách о ком? о чём?макаро́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

макароны nghĩa là gì?

макароны (danh từ) nghĩa là mì ống, bún tây.

макароны đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là макаро́ны (phiên âm Latinh makaróny, IPA [məkɐˈronɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.