Mai phục tiếng Nga là gì?
"mai phục" trong tiếng Nga là заса́да (danh từ).
заса́да Danh từ
zasáda giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc phục kích, mai phục.
- устрои́ть заса́ду [bố trí] phục kích, mai phục
Câu hỏi thường gặp
Mai phục tiếng Nga là gì?
"mai phục" trong tiếng Nga là заса́да (danh từ).