TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mai phục tiếng Nga là gì?

"mai phục" trong tiếng Nga là заса́да (danh từ).

заса́да Danh từ

zasáda giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc phục kích, mai phục.

  • устрои́ть заса́ду [bố trí] phục kích, mai phục

Xem đầy đủ từ "заса́да": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mai phục tiếng Nga là gì?

"mai phục" trong tiếng Nga là заса́да (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.