TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заса́да

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zasáda[zɐˈsadə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заса́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заса́да nghĩa là cuộc phục kích, mai phục, phục kích.

Nghĩa của заса́да

Danh từ

  1. Cuộc phục kích, mai phục.
    • устрои́ть заса́ду[bố trí] phục kích, mai phục
  2. скрытое место [nơi, chỗ, ổ] phục kích, mai phục.
    • попа́сть в заса́дуrơi vào ổ phục kích, bị phục kích
  3. отряд Đội phục kích, quân mai phục, phục binh.

Biến cách của заса́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заса́дазаса́ды
Sinh cách кого? чего?заса́дызаса́д
Tặng cách кому? чему?заса́дезаса́дам
Đối cách кого? что?заса́дузаса́ды
Công cụ cách кем? чем?заса́дойзаса́дами
Giới cách о ком? о чём?заса́дезаса́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

засада nghĩa là gì?

засада (danh từ) nghĩa là cuộc phục kích, mai phục, phục kích.

засада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заса́да (phiên âm Latinh zasáda, IPA [zɐˈsadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.