TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mao mạch tiếng Nga là gì?

"mao mạch" trong tiếng Nga là капилля́р (danh từ).

капилля́р Danh từ

kapilljár giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mao mạch, mao quản.

  • Лёгкие, сердце, вены, артерии и мелкие капилляры образуют сердечно-сосудистую систему. Hệ tim mạch được cấu tạo từ phổi, tim, tĩnh mạch, động mạnh và mao mạch.

Xem đầy đủ từ "капилля́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mao mạch tiếng Nga là gì?

"mao mạch" trong tiếng Nga là капилля́р (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.