TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

капилля́р

giống đựcbất động vật
kapilljár[kəpʲɪˈlʲar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên капилля́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

капилля́р nghĩa là mao mạch, mao quản.

Nghĩa của капилля́р

Danh từ

  1. Mao mạch, mao quản.

Biến cách của капилля́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?капилля́ркапилля́ры
Sinh cách кого? чего?капилля́ракапилля́ров
Tặng cách кому? чему?капилля́рукапилля́рам
Đối cách кого? что?капилля́ркапилля́ры
Công cụ cách кем? чем?капилля́ромкапилля́рами
Giới cách о ком? о чём?капилля́рекапилля́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với капилля́р

  • Лёгкие, сердце, вены, артерии и мелкие капилляры образуют сердечно-сосудистую систему. Hệ tim mạch được cấu tạo từ phổi, tim, tĩnh mạch, động mạnh và mao mạch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5364139

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

капилляр nghĩa là gì?

капилляр (danh từ) nghĩa là mao mạch, mao quản.

капилляр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là капилля́р (phiên âm Latinh kapilljár, IPA [kəpʲɪˈlʲar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.