TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Miện tiếng Nga là gì?

"miện" trong tiếng Nga là коро́на (danh từ).

коро́на Danh từ

koróna giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miện, tán, quầng.

  • Король всегда носит корону. Vị vua đó lúc nào cũng đeo một chiếc vương miện.
  • со́нечная коро́на nhật miện, nhật hoa, tán mặt trời

Xem đầy đủ từ "коро́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "miện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Miện tiếng Nga là gì?

"miện" trong tiếng Nga là коро́на (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.