коро́на
Dấu sắc trên коро́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коро́на nghĩa là cái mũ miện, vương miện.
Nghĩa của коро́на
Danh từ
- Cái mũ miện, vương miện, ngọc miện.
- thiên văn Miện, tán, quầng.
- со́нечная коро́наnhật miện, nhật hoa, tán mặt trời
Biến cách của коро́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | коро́на | коро́ны |
| Sinh cách кого? чего? | коро́ны | коро́н |
| Tặng cách кому? чему? | коро́не | коро́нам |
| Đối cách кого? что? | коро́ну | коро́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | коро́ной | коро́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | коро́не | коро́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của коро́на
Câu ví dụ với коро́на
- Король всегда носит корону. Vị vua đó lúc nào cũng đeo một chiếc vương miện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #635997
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
корона nghĩa là gì?
корона (danh từ) nghĩa là cái mũ miện, vương miện.
корона đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коро́на (phiên âm Latinh koróna, IPA [kɐˈronə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.