Mu tiếng Nga là gì?
"mu" trong tiếng Nga là па́нцирь (danh từ).
па́нцирь Danh từ
páncirʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cái] mai, mu, giáp.
- черепа́ший па́нцирь mai rùa, mu rùa, quy giáp
Câu hỏi thường gặp
Mu tiếng Nga là gì?
"mu" trong tiếng Nga là па́нцирь (danh từ).