TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́нцирь

giống đựcbất động vật
páncirʹ[ˈpant͡sɨrʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́нцирь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́нцирь nghĩa là áo giáp, giáp bào, mai, mu.

Nghĩa của па́нцирь

Danh từ

  1. латы Áo giáp, giáp bào, giáp trụ, binh giáp, chiến bào.
  2. у животных [cái] mai, mu, giáp.
    • черепа́ший па́нцирьmai rùa, mu rùa, quy giáp

Biến cách của па́нцирь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́нцирьпа́нцири
Sinh cách кого? чего?па́нциряпа́нцирей
Tặng cách кому? чему?па́нцирюпа́нцирям
Đối cách кого? что?па́нцирьпа́нцири
Công cụ cách кем? чем?па́нциремпа́нцирями
Giới cách о ком? о чём?па́нцирепа́нцирях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với па́нцирь

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

панцирь nghĩa là gì?

панцирь (danh từ) nghĩa là áo giáp, giáp bào, mai, mu.

панцирь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́нцирь (phiên âm Latinh páncirʹ, IPA [ˈpant͡sɨrʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.