Nàng hầu tiếng Nga là gì?
"nàng hầu" trong tiếng Nga là нало́жница (danh từ).
нало́жница Danh từ
nalóžnica giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người vợ lẽ, nàng hầu, hầu, thiếp, hầu non, vợ bé.
Xem đầy đủ từ "нало́жница": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nàng hầu tiếng Nga là gì?
"nàng hầu" trong tiếng Nga là нало́жница (danh từ).