TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нало́жница

giống cáiđộng vật
nalóžnica[nɐˈɫoʐnʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нало́жница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нало́жница nghĩa là người vợ lẽ, nàng hầu.

Nghĩa của нало́жница

Danh từ

  1. Người vợ lẽ, nàng hầu, hầu, thiếp, hầu non, vợ bé.

Biến cách của нало́жница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нало́жницанало́жницы
Sinh cách кого? чего?нало́жницынало́жниц
Tặng cách кому? чему?нало́жниценало́жницам
Đối cách кого? что?нало́жницунало́жниц
Công cụ cách кем? чем?нало́жницейнало́жницами
Giới cách о ком? о чём?нало́жниценало́жницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của нало́жница

Câu hỏi thường gặp

наложница nghĩa là gì?

наложница (danh từ) nghĩa là người vợ lẽ, nàng hầu.

наложница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нало́жница (phiên âm Latinh nalóžnica, IPA [nɐˈɫoʐnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.