нало́жница
Dấu sắc trên нало́жница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нало́жница nghĩa là người vợ lẽ, nàng hầu.
Nghĩa của нало́жница
Danh từ
- Người vợ lẽ, nàng hầu, hầu, thiếp, hầu non, vợ bé.
Biến cách của нало́жница (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | нало́жница | нало́жницы |
| Sinh cách кого? чего? | нало́жницы | нало́жниц |
| Tặng cách кому? чему? | нало́жнице | нало́жницам |
| Đối cách кого? что? | нало́жницу | нало́жниц |
| Công cụ cách кем? чем? | нало́жницей | нало́жницами |
| Giới cách о ком? о чём? | нало́жнице | нало́жницах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của нало́жница
Câu hỏi thường gặp
наложница nghĩa là gì?
наложница (danh từ) nghĩa là người vợ lẽ, nàng hầu.
наложница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нало́жница (phiên âm Latinh nalóžnica, IPA [nɐˈɫoʐnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.