TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nách tiếng Nga là gì?

"nách" trong tiếng Nga là подмы́шка (danh từ).

подмы́шка Danh từ

podmýška giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cái] nách.

  • держа́ть, нести́ что́-л. под мы́шкой cắp (kẹp, cắp) cái gì ở nách, cắp (kẹp, cặp) nách cái gì

Xem đầy đủ từ "подмы́шка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nách tiếng Nga là gì?

"nách" trong tiếng Nga là подмы́шка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.