Nách tiếng Nga là gì?
"nách" trong tiếng Nga là подмы́шка (danh từ).
подмы́шка Danh từ
podmýška giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cái] nách.
- держа́ть, нести́ что́-л. под мы́шкой cắp (kẹp, cắp) cái gì ở nách, cắp (kẹp, cặp) nách cái gì
Câu hỏi thường gặp
Nách tiếng Nga là gì?
"nách" trong tiếng Nga là подмы́шка (danh từ).