TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nói chung tiếng Nga là gì?

"nói chung" trong tiếng Nga là вообще́ (phó từ).

вообще́ Phó từ

voobščé giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói chung, về đại thể.

  • Вообще говоря, мальчики могут бегать быстрее девочек. Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái.

Xem đầy đủ từ "вообще́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nói chung tiếng Nga là gì?

"nói chung" trong tiếng Nga là вообще́ (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.